Tên Gọi Các Tháng Âm Lịch: Giải Mã Giêng, Một, Chạp và Những Điều Thú Vị

Âm lịch từ lâu đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa, tín ngưỡng của người Việt nói riêng và các quốc gia phương Đông nói chung. Tuy nhiên, việc gọi tên các tháng âm lịch, đặc biệt là tháng Giêng, tháng Một và tháng Chạp, thường gây ra không ít bối rối và nhầm lẫn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguồn gốc, ý nghĩa và cách gọi chính xác của những tháng đặc biệt này, đồng thời phân biệt chúng với cách gọi số thông thường.

1. Khái Lược Về Âm Lịch và Nguồn Gốc Tên Gọi Các Tháng

Để hiểu được sự độc đáo trong cách gọi tên tháng âm lịch, chúng ta cần nhìn lại những khái niệm cơ bản và quá trình hình thành của loại lịch này.

1.1. Âm Lịch Khác Gì Dương Lịch?

Âm lịch, thực chất là Âm Dương lịch (hay còn gọi là Hạ lịch, Nông lịch), tính thời gian dựa trên sự vận chuyển của mặt trăng quanh trái đất. Trong khi đó, Dương lịch (lịch Gregory) dựa vào sự vận chuyển của trái đất quanh mặt trời. Hiện tại, âm lịch cũng chia mỗi năm thành 12 tháng. Ngày đầu tháng âm lịch là ngày Sóc (không trăng), ngày giữa tháng trăng tròn là ngày Vọng, và ngày cuối tháng là Nguyệt tận. Tháng đủ có 30 ngày (Nguyệt đại), còn tháng thiếu có 29 ngày (Nguyệt tiểu).

1.2. Lịch Sử Thay Đổi Tháng Khởi Đầu Của Âm Lịch

Âm lịch mà chúng ta đang dùng có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã trải qua nhiều lần thay đổi mốc định ngày, tháng đầu tiên:

  • Nhà Hạ (2205 – 1766 TCN): Chọn tháng Dần (tháng thứ nhất hiện nay) làm tháng Giêng. Đây là Lịch kiến Dần, hợp lý vì quẻ Thái ở Dần cung báo hiệu khí hậu ấm áp trở lại, thuận lợi cho nông nghiệp.
  • Nhà Thương (1766 – 1122 TCN): Chọn tháng Sửu (tháng thứ 12) làm tháng Giêng. Quẻ Lâm ở Sửu, Sửu là trâu thuộc Thổ, đất có thể ngăn nước, chống rét.
  • Nhà Chu (1122 – 256 TCN): Chọn tháng Tý (tháng thứ 11) làm tháng Giêng. Đây là Lịch kiến Tý. Quẻ Phục ở Tý cung, tháng 11 thuộc tiết Đông chí, dương khí bắt đầu sinh, khôi phục lại nguyên khí.
  • Nhà Tần (221 – 206 TCN): Chọn tháng Hợi (tháng thứ 10) làm tháng Giêng. Theo Kinh Dịch, quẻ Khôn ở Hợi cung, tháng 10 khí dương đã hàm chứa ở dưới. Đây là Lịch kiến Hợi.
  • Đời Hán Vũ Đế (144 TCN): Quay lại lấy tháng Giêng là Dần (Lịch kiến Dần) và duy trì cho đến ngày nay.

1.3. Các Cách Gọi Tên Tháng Âm Lịch Truyền Thống

Trước đây, cổ nhân ghi tên các tháng bằng chữ Hán hay chữ Nôm, không phải bằng chữ số Ả Rập hay La Mã. Có nhiều cách gọi tên tháng, phản ánh quan niệm vũ trụ và nhân sinh của người phương Đông:

  • Theo số đếm truyền thống: Một, Chạp, Giêng, Hai, Ba, Tư, Năm, Sáu, Bảy, Tám, Chín, Mười. Đây là cách gọi theo lịch kiến Tý từ thời nhà Chu, với tháng Tý là tháng đầu năm (tức tháng 11 âm lịch hiện nay).
  • Theo Can Chi: Ban đầu, tháng âm lịch không tính theo số mà dùng tên ghép gồm hai chữ dựa trên hệ thống can chi (10 Thiên can và 12 Địa chi). Chữ đầu là một trong 10 Thiên can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý); chữ thứ hai là một trong 12 Địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi). Mỗi Địa chi được gán cho 1 trong 12 con vật. Ví dụ, theo lịch kiến Dần, tháng Giêng là Dần, tháng Hai là Mão… tháng Chạp (tháng thứ 12) là Hợi. Điều này phù hợp với quan niệm “Thiên khai ư Tý, Địa tịch ư Sửu, Nhân sinh ư Dần”. Do vậy, lấy tháng khởi đầu một năm là Dần là hợp lý. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các khái niệm liên quan đến tuổi và mệnh, ví dụ như tuổi giáp tý hôm nay để thấy sự liên kết của hệ thống Can Chi trong văn hóa phương Đông.
  • Theo cây cối/nông nghiệp: Mười hai tháng âm lịch khá gần với các sự kiện trong sự phát triển của thực vật và trong nông nghiệp, vì thế chúng còn có tên gọi theo các loài cây.
  • Sự nhầm lẫn với số: Do ảnh hưởng của lịch Dương và việc ít sử dụng âm lịch trong một thời gian, nhiều người không biết đến cách gọi của cổ nhân, dẫn đến việc ghi tên tháng âm bằng các con số (1, 2, 3… 11, 12) mà bỏ đi chữ “thứ”.

2. Giải Mã Tên Gọi Đặc Biệt: Tháng Một, Tháng Chạp và Tháng Giêng Âm Lịch

Trong dòng chảy thời gian, cách gọi tên các tháng âm lịch đã dần hình thành và mang những ý nghĩa sâu sắc, phản ánh triết lý phương Đông về vũ trụ và nhân sinh.

2.1. Quan Điểm Phương Tây Về Tên Gọi Các Tháng (Đôi nét so sánh)

Khoa học phương Tây quan niệm thời gian tiến triển theo đường thẳng và gọi theo tên riêng có nguồn gốc Hy Lạp – La Mã. Lịch La Mã ban đầu chỉ có 10 tháng, với 4 tháng đầu gọi theo tên các vị thần (Martius, Aprilis, Maius, Iunius) và 6 tháng sau gọi theo thứ tự số (Quintilis – thứ 5, Sextilis – thứ 6, September – thứ 7, October – thứ 8, November – thứ 9, December – thứ 10). Khi Numa Pompillus sửa lịch, hai tháng mới là Januarius (thần Janus) và Februarius (thần Februo) được thêm vào đầu năm, đẩy các tháng sau lùi lại. Chính vì vậy, nhiều ngôn ngữ phương Tây vẫn còn thấy các tháng có nguồn gốc là con số, ví dụ Septembre (Pháp ngữ) là tháng thứ 9 nhưng gốc là “thứ 7”. Điều này tương tự như ở lịch âm: tháng Giêng là tháng thứ nhất, tháng Chạp là tháng thứ 12, tháng Một là tháng thứ 11, thể hiện sự dịch chuyển trong cách gọi tên.

2.2. Tháng Giêng: Khởi Đầu Của Một Năm Mới

Tháng Giêng âm lịch là tháng mở đầu một năm, ban đầu được gọi là Chính nguyệt. Tuy nhiên, vì kỵ húy tên Hoàng đế nhà Tần là Doanh Chính (Tần Thủy Hoàng) nên cải thành Đoan nguyệt. Chữ khai Đoan mang ý nghĩa khai mở. Sinh năm 89 bao nhiêu tuổi hay 1970 mệnh gì, hợp màu gì là những câu hỏi thường gặp liên quan đến năm sinh và các yếu tố phong thủy, cho thấy tầm quan trọng của việc xác định khởi đầu năm mới để tính toán các yếu tố này. Trong lịch kiến Dần, tháng Giêng là tháng Dần (tháng con Hổ), là tháng đầu Xuân. Tên gọi “Chính nguyệt” còn mang ý nghĩa là tháng đi chinh chiến, và người Việt đọc trại từ “chiêng” thành “giêng” mà ra “tháng Giêng”.

2.3. Tháng Một Âm Lịch: Không Phải Tháng 11

Trong âm lịch, tháng Tý (tức tháng thứ 11 âm lịch) là tháng bắt buộc phải có ngày Đông chí. Tháng này còn gọi là tháng Trọng đông, hay Đông nguyệt, và theo lịch kiến Tý, đây là tháng Tý (tháng con chuột). Các nhà lập lịch còn thêm Can vào tên gọi của tháng nên có tháng Giáp Tý, Bính Tý, Mậu Tý, Canh Tý, Nhâm Tý tùy theo từng năm âm lịch. Tý đứng đầu Địa chi nên tháng này được gọi là tháng Một. Việc nhầm lẫn giữa tháng Một và tháng 11 dương lịch là khá phổ biến, nhưng cần hiểu rõ đây là cách gọi truyền thống của tháng Tý trong âm lịch.

2.4. Tháng Chạp: Thời Khắc Cuối Cùng Của Năm

Tháng cuối cùng trong âm lịch là tháng Quý đông (cuối mùa Đông), tháng kiến Sửu còn gọi là Ngưu nguyệt (tháng con Trâu). Đây là tháng thứ 12. Theo lịch nhà Chu, đây là tháng vua nghỉ ngơi đi săn bắn, và còn đặt lệ cứ cuối năm tế tất niên gọi là “đại lạp”. Vì thế, tháng 12 cuối năm gọi là “Lạp nguyệt”. Với người Việt, đây là tháng cuối cùng của một năm, mọi người ngừng các công việc để hướng về Tổ Tiên với sự ghi nhớ công ơn của Tiền nhân (góp Giỗ làm Chạp), và tổ chức đi “chạp mả” tức là dọn sửa lại mồ mả Ông Bà Cha Mẹ. Để mọi người ghi nhớ việc “phải làm” này nên gọi là “tháng chạp mả”, rồi từ “tháng chạp mả” thêm từ “Lạp nguyệt” của Hán tự được gọi chệch đi nên tháng này được gọi là “tháng Chạp”.

3. Kết Luận: Nắm Vững Truyền Thống, Hiểu Rõ Nguồn Gốc

Các tháng Một (tháng 11 âm lịch), Chạp (tháng 12 âm lịch), Giêng (tháng 1 âm lịch) không bao giờ là tháng nhuận trong âm lịch. Điều này có cơ sở từ sự vận động của chòm sao Thiên Cực Bắc, cứ khoảng 6000 năm thay đổi một lần. Chính vì vậy, khi chòm sao Thiên Cực Bắc thay đổi thì tháng Tý chính là tháng Giêng hàng năm trong chu kỳ hơn 6000 năm mà chòm sao đó chủ đạo. Đó là lý do mà người Việt trong truyền thống của mình gọi tháng Tý theo âm lịch là tháng Một, tháng Sửu là tháng Chạp, tháng Dần là tháng Giêng.

Việc viết hay gọi các tháng cuối và đầu năm là 11, 12, 1 là không chính xác khi nói về âm lịch, dù có thêm chữ “âm lịch” vào cũng vậy. Dù hiện tại chưa có văn bản nào quy định việc thống nhất cách gọi này, việc hiểu rõ nguồn gốc và ý nghĩa truyền thống của các tên gọi Giêng, Một, Chạp giúp chúng ta gìn giữ nét đẹp văn hóa cha ông. Để hiểu sâu hơn về cách tính tuổi và các yếu tố phong thủy liên quan đến lịch âm, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết như sinh năm 2008 tuổi con gì. Việc này không chỉ giúp tránh nhầm lẫn mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với những giá trị văn hóa truyền thống sâu sắc.

(Theo FB Diễn đàn phong thủy kinh dịch)